Trong quá trình tìm hiểu về du học và định cư tại Úc, chúng ta sẽ thường xuyên bắt gặp những thuật ngữ hoặc những từ viết tắt dưới đây. Đây là những thuật ngữ rất quan trọng trong quá trình chuẩn bị và hoàn thành hồ sơ Visa du học và định cư Úc. Vì vậy, bài viết dưới đây sẽ giải thích cặn kẽ các thuật ngữ này để chúng ta nắm thật rõ nhé.

Các thuật ngữ trong du học và định cư uc

ATARAustralian Tertiary Admission Rank

Đây là bảng xếp hạng các học sinh cấp 3 trong kỳ thi tốt nghiệp cấp trung học phổ thông tại Úc. Ví dụ: Nếu bạn được ATAR 70 nghĩa là thành tích của bạn tốt hơn 70% các thí sinh còn lại. Học sinh cấp 3 tại Úc sẽ dùng điểm này đề được xét tuyển vào các trường Đại học mình mong muốn.

CRICOS: Commonwealth Register of Institutions and Courses for Overseas Students

Tổ chức chính phủ Úc chuyên theo dõi các khóa học cho sinh viên nước ngoài. Đồng thời, CRICOS Number là mã số đăng kí của khóa học. Sinh viên quốc tế cần phải đăng kí vào những khoá đã được đăng kí CRICOS Number để thoả mãn điều kiện visa du học sinh (visa 500).

CoE/eCoE(electronic) Confirmation of Enrolment

Giấy chứng nhận bạn đã đăng ký vào khóa học ở 1 trường học nào đó tại Úc bao gồm mã số sinh viên, học phí, thời gian học, và bảo hiểm (OSHC) của chúng ta. Đây là một trong những giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ xin Visa du học sinh tại Úc.

Mẫu CoE/eCoE
Mẫu CoE/eCoE

EAP: English for Academic Purposes

Chương trình chuyên sâu được thiết kế để giúp sinh viên quốc tế có được các kỹ năng về ngôn ngữ tiếng Anh lẫn học tập trong quá trình học đại học.

EFTSL: Equivalent Full Time Study Load

Sinh viên quốc tế giữ Visa 500 thường sẽ bị bắt buộc đăng kí các môn học với khối lượng tín chỉ toàn thời gian. Vì mỗi trường có cách tính số lượng tín chỉ học phần khác nhau nên khối lượng học sẽ được quy về thang đo 1.0 EFTSL cho 1 năm học.

GPA: Grade Point Average

Điểm trung bình các môn để đánh giá sinh viên, chỉ số này thường được yêu cầu khi đăng kí học hoặc đi dạng trao đổi sinh viên. GPA có thể được tính trên thang 4.0 hoặc thang 7 tuỳ theo quy định của mỗi trường.

OSHC: Overseas Student Health Cover

Bảo hiểm cho sinh viên quốc tế khi học tại Úc. Đây cũng là một trong những điều kiện bắt buộc khi xin Visa 500. Và là điều kiện bắt buộc để sinh sống và học tập tại Úc.

TAFETechnical and Further Education

Chương trình giáo dục Kỹ thuật và Thực hành ở bậc Cao đẳng của Úc.TAFE cung cấp một loạt các khóa học nghề trên nhiều lĩnh vực như: Kinh tế, Nhà hàng Khách sạn, Du lịch, Xây dựng, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Công nghệ thông tin, Công tác xã hội… Các khoá TAFE sẽ tập trung vào đào tạo thực tế nhiều hơn là lý thuyết. Điều này giúp học sinh nắm bắt được các kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế cho công việc sau này.

USIUnique Student Identifier

Đây là mã số riêng rẽ của từng học sinh, sinh viên đang theo học bất kỳ khoá học nào tại Úc. Luật pháp Úc cũng yêu cầu các sinh viên phải lập mã USI trước khi hoàn tất khoá học. Mã số này sẽ đồng thời giúp các bạn lập một tài khoản, là nơi lưu trữ bảng điểm và thành tích học tập của các bạn tại Úc. Các trường học có thể đăng kí cho bạn nếu bạn chưa có mã số USI. Hoặc bạn cũng có thể tự đăng kí mã số USI ở đây (https://portal.usi.gov.au/student/TermsAndConditions?ReturnUrl=%252fstudent%252fUsi%252fForgotten%252fSuccess)

VCEVictorian Certificate of Education

VCE là giấy chứng nhận đã hoàn thành bậc học phổ thông ở các trường thuộc tiểu bang Victorian dùng để xét vào đại học cho học sinh trong nước.

VET: Vocational Education and Training

Đây là những khóa đào tạo nghề, chứng chỉ. Mang đến cơ hội phát triển kĩ năng của học viên thông qua môi trường làm việc. Những khóa học này thường được đào tạo bởi các trường tư nhân và một số trường đại học.

WAM: Weighted Average Mark

Tương tự GPA, WAM là kết quả học tập trung bình. Tuy nhiên, có thể WAM sẽ đánh giá chính xác hơn kết quả học tập của học sinh-sinh viên vì được tính theo thang điểm 100 (%).

WIL: Work Integrated Learning

Đây là cách các trường ở Úc nói về kinh nghiệm làm việc kết hợp trong khoá học. Kinh nghiệm này có thể được tính từ các kỳ thực tập. WIL cũng được xem như một tiêu chí đánh giá thành tích khóa học.

Các thuật ngữ du học định cư Úc: Định cư Úc

AQFAustralian Qualifications Framework

Hệ thống bằng cấp của chính phủ Úc liên kết 15 loại văn bằng đại học, giáo dục dạy nghề và phổ thông thành một hệ thống quốc gia. Chính vì vậy, học sinh tại Úc được chuyển cấp hoặc chuyển trường một cách dễ dàng, cũng như dễ lựa chọn và linh động trong việc lên kế hoạch cho sự nghiệp.

CDR: Competency Demonstration Report

CDR là bài đánh giá dựa vào trình độ đại học của đương đơn và kinh nghiệm sau đại học. Đây được xem là bài thẩm định tay nghề dành cho các đương đơn có bằng cấp không được công nhận bởi Engineers Australia.

EOI: Expression of Interests

Đơn Bày Tỏ Nguyện Vọng theo Chương trình Lựa Chọn Kỹ Năng (SkillSelect). Theo hệ thống SkillSelect, đầu tiên ứng viên phải nộp một đơn EOI và nhận được một thư mời từ Bộ Di Trú trước khi họ có thể nộp đơn xin thị thực di dân có tay nghề.

MARAMigration Agents Registration Authority

Danh sách các agent làm về di trú được chứng nhận là có đăng ký và đủ tiêu chuẩn ở Úc. Các bạn có thể tham khảo danh sách này tại đây (https://portal.mara.gov.au/search-the-register-of-migration-agents/)

SOL: Skilled Occupation List

Danh sách ngành nghề thiếu hụt nhân lực tại Úc. Được chia thành 3 danh sách chính bao gồm:

  • Medium and Long-term Strategic Skills List (MLTSSL): danh sách tay nghề thiếu hụt trung và dài hạn
  • Short-term Skilled Occupation List (STSOL): danh sách ngành nghề thiếu hụt ngắn hạn
  • Regional Occupation List (ROL): danh sách ngành nghề thiếu hụt tại các vùng thưa dân

POLPriority Occupation List

Danh sách nghề thiếu nhân lực có tay nghề và cần được ưu tiên.

Police Check

Lý Lịch Tư Pháp là một loại giấy tờ bắt buộc trong hầu hết các hồ sơ xin định cư hay việc làm tại Úc. Đây là một văn bản hợp pháp miêu tả thông tin về án tích của một cá nhân, bị kết án bởi Toà án hoặc một cơ quan nhà nước có thẩm quyền; hoặc lí lịch trong sạch.

Mẫu một dạng Police Check

Skill Assessment

Thẩm định tay nghề là một trong những điều kiện thiết yếu mà bạn phải đáp ứng để có thể nộp đơn xin một số loại visa tạm trú hoặc thường trú theo diện tay nghề. Đây được xem là hình thức chứng minh bản thân có đủ khả năng đáp ứng được các yêu cầu của ngành nghề mà bạn đăng kí, được chứng nhận bởi tổ chức thẩm định tay nghề có liên quan.

State Nomination/ SkillSelect Invitation

Thư mời biểu hiện sự cho phép của Bộ Di trú đối với những người muốn xin định cư theo chương trình di trú diện tay nghề tại Úc, được gửi bởi SkillSelect. SkillSelect sẽ gửi thư mời 2 lần mỗi tháng, và kết quả về số lượng thư mời hoặc điểm EOI tối thiểu để được mời sẽ được cập nhật thường xuyên tại website của Bộ Di trú.

Bạn có biết?

Đa số các bạn du học sinh bao gồm Việt Nam lẫn các bạn quốc tế đều chọn thi chứng chỉ PTE cho mục đích du học; làm việc hay định cư; vì tính khả thi, nhanh chóng và dễ dàng chinh phục.

Không giống với những chứng chỉ tiếng Anh khác, ưu điểm lớn nhất giúp PTE mang tính khả thi và dễ dàng chinh phục hơn các chứng chỉ khác đó là cách tính điểm chéo giữa các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Điều này có nghĩa là nếu bạn gặp khó khăn ở một trong các kỹ năng, bạn có thể bù điểm bằng những kỹ năng khác mà bạn thực hiện tốt. Điều này giúp tránh hiện tượng chênh lệch điểm giữa các kỹ năng và đảm bảo rằng bạn đáp ứng được yêu cầu tiếng Anh khi đi du học, làm việc hay định cư một cách nhanh chóng.

Ngoài ra, chứng chỉ PTE cho phép bạn thi hoàn toàn trên máy tính nên sẽ khách quan hơn. Đăng ký thi mỗi ngày mà không phải chờ lịch thi cố định. Kết quả thi có rất nhanh chóng; chỉ sau 2 đến 48 giờ, giúp bạn giải quyết nhanh khi cần có chứng tiếng Anh cho các mục đích nhập học/ tốt nghiệp ở các trường, đi du học; làm việc hay định cư.

Bạn đang băn khoăn?

  • Không biết nên chọn chứng chỉ PTE hay chứng chỉ khác sẽ tiết kiệm thời gian hơn?
  • Không biết kỳ thi PTE có thật sự dễ lấy điểm hơn các kỳ thi khác?
  • Không biết kỳ thi PTE có phù hợp với khả năng của bạn?
  • Chưa rõ trình độ hiện tại của bản thân?

Các giáo viên đầu ngành tại Asia Education sẽ giúp bạn hiểu rõ về trình độ hiện tại. Và chỉ ra lộ trình học phù hợp nhất với khả năng và thời gian của bạn; nhằm giúp bạn đạt được điểm PTE mong muốn trong thời gian sớm nhất.